CÔNG DỤNG CỦA CÂY MẮC CỠ
- Thứ bảy - 16/11/2024 10:39
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Công dụng của cây mắc cỡ (cây xấu hổ) theo Y Học Cổ Truyền là giúp trấn tĩnh, an thần, làm dịu cơn đau, chống viêm, lợi tiểu, hạ huyết áp,... Các nghiên cứu hiện đại cho thấy cây mắc cỡ có tác dụng giảm suy nhược thần kinh, hỗ trợ điều trị chứng mất ngủ.
1. Đặc điểm cây mắc cỡ
Cây mắc cỡ, còn được biết đến với các tên gọi dân gian như cây xấu hổ, cây thẹn, cây trinh nữ hay hàm tu thảo, có tên khoa học là Mimosa pudica L., thuộc họ Đậu (Fabaceae). Đây là một loài thực vật quen thuộc trong đời sống dân gian và được sử dụng làm dược liệu từ lâu đời. Cần lưu ý rằng cây mắc cỡ hoàn toàn khác với cây trinh nữ hoàng cung, do đó công dụng và cách sử dụng của hai loại cây này không giống nhau.
Có nguồn gốc từ khu vực Nam Mỹ và Trung Mỹ, cây mắc cỡ hiện đã phân bố rộng rãi ở nhiều quốc gia nhiệt đới, trong đó có Việt Nam, Thái Lan, Malaysia và một số nước Đông Nam Á khác. Tại Việt Nam, cây thường mọc hoang ở ven đường, bãi đất trống, bờ ruộng, bờ sông hoặc những nơi có độ ẩm thích hợp.
Mắc cỡ là loài cây thân thảo sống nhiều năm. Khi còn non, cây mọc thẳng, nhưng khi trưởng thành thân thường bò lan trên mặt đất và có thể dài đến 1,5 mét. Thân cây nhỏ, phân nhiều cành nhánh, trên thân và cành có nhiều gai nhỏ dạng móc. Lá kép hình lông chim, đặc biệt có khả năng cụp lại khi bị tác động bởi ngoại lực hoặc rung động, tạo nên đặc điểm độc đáo giúp cây được nhiều người biết đến. Hoa mọc ở nách lá, có cuống dài, màu tím hồng hoặc tím đỏ, tập trung thành những cụm hình cầu nhỏ rất đẹp mắt. Quả có dạng dẹt, nhiều lông cứng, thường mọc thành từng chùm.
Trong y học cổ truyền, hầu hết các bộ phận của cây mắc cỡ như rễ, thân, cành và lá đều có thể sử dụng làm dược liệu. Phần thân và lá thường được thu hái vào mùa khô, dùng tươi hoặc phơi khô để bảo quản. Riêng rễ có thể thu hoạch quanh năm; sau khi đào lên cần rửa sạch, thái lát và phơi hoặc sấy khô trước khi sử dụng.
Dược liệu mắc cỡ sau khi sơ chế cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao. Để hạn chế nấm mốc và giữ chất lượng dược liệu, nên kiểm tra định kỳ và đem phơi nắng khi cần thiết.
2. Công dụng của cây mắc cỡ
Cây mắc cỡ không chỉ là loài thực vật quen thuộc trong tự nhiên mà còn được biết đến như một vị thuốc dân gian có nhiều giá trị đối với sức khỏe. Nhiều nghiên cứu cho thấy trong cây mắc cỡ chứa các hoạt chất sinh học quan trọng như alcaloid, flavonoid, crocetin, mimosine, các axit amin, alcol và axit hữu cơ. Ngoài ra, hạt cây còn chứa selen và chất nhầy tự nhiên, trong khi lá có các hợp chất có hoạt tính sinh học tương tự một số chất tham gia vào quá trình điều hòa tuần hoàn của cơ thể.
Nhờ sự hiện diện của các hoạt chất này, cây mắc cỡ được đánh giá có tiềm năng hỗ trợ an thần, giảm đau, chống viêm và tăng cường sức khỏe. Một số thành phần trong cây còn góp phần hỗ trợ hoạt động tuần hoàn máu, giúp cơ thể duy trì trạng thái cân bằng và nâng cao khả năng thích nghi trước các tác động từ môi trường. Chính vì vậy, từ lâu cây mắc cỡ đã được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền và hiện đang tiếp tục được nghiên cứu nhằm làm rõ hơn những giá trị dược liệu quý mà loài cây này mang lại.
2.1. Công dụng của cây mắc cỡ theo y học cổ truyền
Trong y học cổ truyền, cây mắc cỡ (cây trinh nữ, cây xấu hổ) được xem là một vị thuốc có vị ngọt, hơi se, tính mát, tác dụng an thần, giảm đau, tiêu viêm và hỗ trợ lưu thông khí huyết. Từ lâu, cây đã được sử dụng trong nhiều bài thuốc dân gian để hỗ trợ điều trị các chứng suy nhược thần kinh, mất ngủ, viêm phế quản, viêm gan, đau dạ dày, cao huyết áp, phong thấp và sỏi đường tiết niệu.
Tùy theo từng bộ phận của cây mà công dụng được ứng dụng khác nhau:
- Thân cây mắc cỡ thường được giã nát dùng ngoài da nhằm hỗ trợ điều trị viêm da, mụn nhọt, sưng tấy và các chấn thương phần mềm.
- Rễ cây được sử dụng trong các bài thuốc hỗ trợ giảm đau lưng, đau nhức xương khớp, tê bì chân tay và điều hòa kinh nguyệt ở phụ nữ.
- Cành và lá cây có tác dụng an thần, giúp giảm căng thẳng, hỗ trợ điều trị mất ngủ, ngủ không sâu giấc và suy nhược thần kinh.
- Hạt cây mắc cỡ được dân gian sử dụng trong một số bài thuốc hỗ trợ điều trị hen suyễn và có thể dùng làm thuốc gây nôn trong những trường hợp cần thiết theo chỉ định của người có chuyên môn.
- Nhờ những công dụng đa dạng này, cây mắc cỡ từ lâu đã trở thành một vị thuốc quen thuộc trong kho tàng y học cổ truyền Việt Nam, được nhiều người sử dụng để chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ điều trị một số bệnh lý thông thường.
2.2. Công dụng của cây mắc cỡ theo y học hiện đại
Bên cạnh những ứng dụng trong y học cổ truyền, cây mắc cỡ còn là đối tượng được nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu. Các kết quả nghiên cứu bước đầu cho thấy những hoạt chất sinh học có trong cây có thể mang lại nhiều tác dụng tiềm năng đối với sức khỏe.
Trong dân gian, rễ cây mắc cỡ thường được đào về, rửa sạch, thái lát mỏng rồi phơi hoặc sấy khô để làm dược liệu. Khi sử dụng, rễ được sắc lấy nước uống theo liều lượng phù hợp. Lá và cành cây có thể dùng tươi hoặc phơi khô để bảo quản lâu dài. Đối với các trường hợp chấn thương nhẹ hoặc vết thương ngoài da, người dân thường giã nát cây tươi để đắp ngoài nhằm hỗ trợ giảm đau và cầm máu. Khi sử dụng dưới dạng thuốc sắc, cần tuân thủ liều lượng hợp lý theo hướng dẫn của người có chuyên môn để bảo đảm an toàn và đạt hiệu quả tốt nhất. Nhờ những giá trị dược liệu đa dạng, cây mắc cỡ ngày càng được quan tâm trong nghiên cứu khoa học cũng như ứng dụng thực tiễn, trở thành một trong những cây thuốc dân gian quen thuộc và có nhiều tiềm năng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Công dụng của cây mắc cỡ đã được khẳng định trong các bài thuốc dưới đây:
3. Các bài thuốc sử dụng cây mắc cỡ
Nhờ đặc tính an thần, giảm đau, thư cân hoạt lạc và hỗ trợ lưu thông khí huyết, cây mắc cỡ được sử dụng trong nhiều bài thuốc dân gian để hỗ trợ điều trị các chứng đau nhức xương khớp, mất ngủ, suy nhược thần kinh và một số bệnh lý khác. Dưới đây là một số bài thuốc thường được lưu truyền và áp dụng trong y học cổ truyền.
3.1. Hỗ trợ điều trị đau ngang thắt lưng, nhức mỏi gân cốt
Rễ cây mắc cỡ sau khi thu hái được rửa sạch, phơi khô rồi sao vàng. Tiếp theo tẩm một lượng rượu vừa đủ, sao lại cho khô. Mỗi ngày dùng khoảng 20 – 30g sắc với nước, chia uống nhiều lần trong ngày. Bài thuốc này thường được sử dụng để hỗ trợ giảm đau lưng, đau nhức gân cốt và tình trạng mỏi cơ do lao động nặng hoặc tuổi tác.
Bài thuốc 2: Phối hợp nhiều vị thuốc
Chuẩn bị:
20 – 30g rễ cây mắc cỡ đã sao vàng, tẩm rượu;
20g rễ cúc tần;
20g bưởi bung;
10g dây cam thảo;
10g rễ đinh lăng.
3.3. Hỗ trợ điều trị viêm phế quản mạn tính
Trong y học cổ truyền, cây mắc cỡ được sử dụng trong một số bài thuốc dân gian nhằm hỗ trợ giảm các triệu chứng của viêm phế quản mạn tính như ho kéo dài, khò khè và khó thở.
Bài thuốc:
30g cây mắc cỡ;
16g rễ lá cẩm.
3.4. Hỗ trợ giảm đau do zona thần kinh
Zona thần kinh thường gây cảm giác đau rát, bỏng nóng và khó chịu trên vùng da tổn thương. Trong dân gian, lá cây mắc cỡ được sử dụng như một biện pháp hỗ trợ làm dịu cơn đau.
Cách thực hiện:
Lá cây mắc cỡ tươi đem rửa sạch, giã nát rồi đắp trực tiếp lên vùng da bị tổn thương.
Phương pháp này được lưu truyền trong dân gian nhằm hỗ trợ giảm cảm giác đau rát và khó chịu. Tuy nhiên, cần lưu ý giữ vệ sinh vùng da tổn thương và tham khảo ý kiến nhân viên y tế đối với các trường hợp bệnh nặng hoặc kéo dài.
3.5. Hỗ trợ điều trị mất ngủ, suy nhược thần kinh
Nhờ tác dụng an thần và thư giãn thần kinh, cây mắc cỡ được sử dụng trong nhiều bài thuốc hỗ trợ cải thiện tình trạng mất ngủ, ngủ không sâu giấc và suy nhược thần kinh.
Bài thuốc 1:
15g cây mắc cỡ.
Sắc với nước uống trong ngày. Đây là bài thuốc đơn giản thường được sử dụng để hỗ trợ an thần và giúp ngủ ngon hơn.
Bài thuốc 2:
15g rễ cây mắc cỡ;
15g cúc tần;
30g chua me đất.
Sắc uống mỗi ngày, nên dùng vào buổi chiều hoặc buổi tối để tăng hiệu quả thư giãn và hỗ trợ giấc ngủ.
Bài thuốc 3:
15g cây mắc cỡ;
15g cây nụ áo hoa tím;
30g chua me đất hoa vàng;
10g lạc tiên;
10g mạch môn;
10g thảo quyết minh.
Sắc uống 1 thang mỗi ngày, sử dụng liên tục từ 7 – 10 ngày theo kinh nghiệm dân gian. Đây là bài thuốc phối hợp nhiều vị thuốc có tác dụng hỗ trợ an thần, giảm căng thẳng, cải thiện chất lượng giấc ngủ và phục hồi thể trạng cho người suy nhược thần kinh.
3.6. Hỗ trợ điều trị viêm dạ dày, hoa mắt, đau đầu và mất ngủ
Trong y học dân gian, rễ cây mắc cỡ được sử dụng như một vị thuốc có tác dụng an thần, giảm đau và hỗ trợ điều hòa cơ thể. Đối với những trường hợp thường xuyên bị hoa mắt, đau đầu, mất ngủ hoặc khó chịu do các rối loạn tiêu hóa, người dân thường sử dụng bài thuốc từ rễ cây mắc cỡ để hỗ trợ cải thiện triệu chứng.
Bài thuốc:
10 – 15g rễ cây mắc cỡ.
Rửa sạch, sắc với nước và chia uống trong ngày.
Bài thuốc này được lưu truyền với mục đích hỗ trợ giảm căng thẳng thần kinh, cải thiện giấc ngủ và giúp cơ thể thư giãn hơn.
3.7. Hỗ trợ thanh nhiệt, làm mát gan
40g cây mắc cỡ khô.
Sắc với nước uống hằng ngày thay nước trà.
Theo kinh nghiệm dân gian, bài thuốc này có tác dụng hỗ trợ giải nhiệt, làm mát cơ thể và góp phần bảo vệ chức năng gan.
3.8. Hỗ trợ ổn định huyết áp
Một số bài thuốc cổ truyền kết hợp cây mắc cỡ với nhiều vị dược liệu khác nhằm hỗ trợ điều hòa huyết áp và tăng cường sức khỏe tim mạch.
Thành phần:
6g cây mắc cỡ;
8g hà thủ ô;
8g tang ký sinh;
6g cùi bông sứ;
6g câu đằng;
6g đỗ trọng;
6g lá vông nem;
6g hạt muồng ngủ;
6g kiến cò;
4g địa long.
Các vị thuốc được sắc với nước uống trong ngày. Ngoài ra, có thể tán thành bột và vo viên để sử dụng theo hướng dẫn của người có chuyên môn. Bài thuốc dân gian này được sử dụng với mục đích hỗ trợ ổn định huyết áp, an thần và cải thiện tuần hoàn.
3.9. Hỗ trợ điều trị khí hư
Trong dân gian, rễ cây mắc cỡ tươi còn được sử dụng trong một số bài thuốc hỗ trợ cải thiện tình trạng khí hư ở phụ nữ.
Cách dùng:
Rễ cây mắc cỡ tươi đem rửa sạch, giã nát và ép lấy nước.
Uống ngày 3 lần, mỗi lần khoảng 2 thìa canh, sử dụng liên tục trong 7 ngày theo kinh nghiệm dân gian.
Tuy nhiên, đối với các bệnh lý phụ khoa, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và xác định nguyên nhân chính xác. Các bài thuốc dân gian chỉ nên sử dụng với mục đích hỗ trợ và không thay thế cho việc điều trị theo chỉ định của bác sĩ.
3.10. Hỗ trợ điều trị đầy bụng, khó tiêu
Trong dân gian, cây mắc cỡ được kết hợp với một số vị thuốc có tác dụng kiện tỳ, hỗ trợ tiêu hóa nhằm cải thiện tình trạng đầy hơi, chướng bụng và khó tiêu.
Bài thuốc:
16g lá và cành cây mắc cỡ;
16g bạch thược;
16g mạch nha;
12g thần khúc.
3.11. Hỗ trợ phòng ngừa tái phát tê thấp, thấp khớp và đau nhức xương khớp
15 – 20g rễ cây mắc cỡ khô;
15 – 20g rễ cây lá lốt khô.
Sắc với nước uống hằng ngày.
Ngoài việc uống, nước thuốc còn có thể được pha thêm một ít muối ăn rồi dùng ngâm các khớp đau trong khoảng 20 – 30 phút khi nước còn ấm. Phương pháp này giúp làm ấm khớp, hỗ trợ giảm đau và tăng cường lưu thông khí huyết.
3.12. Hỗ trợ điều trị viêm khớp
40 – 50g cây mắc cỡ;
40 – 50g lá lốt;
20g lá long não;
15g quế chi;
30 – 40g hoắc hương;
30 – 40g tía tô;
30 – 40g hy thiêm;
30 – 40g lá ngải cứu;
30 – 40g đơn tướng quân.
3.13. Hỗ trợ điều trị động kinh
Trong y học cổ truyền, cây mắc cỡ còn được sử dụng trong một số bài thuốc hỗ trợ giảm các triệu chứng liên quan đến động kinh.
Bài thuốc:
20g cây mắc cỡ khô;
10g câu đằng.
Sắc lấy nước uống trong ngày. Theo kinh nghiệm dân gian, bài thuốc thường được sử dụng trước thời điểm người bệnh có nguy cơ xuất hiện cơn co giật.
Lưu ý, câu đằng không nên sắc quá lâu vì có thể làm giảm hoạt tính của dược liệu.
Lưu ý khi sử dụng cây mắc cỡ
Mặc dù là vị thuốc dân gian được sử dụng khá phổ biến, cây mắc cỡ vẫn cần được dùng đúng cách để bảo đảm an toàn và hiệu quả.
Không nên sử dụng cho người có thể trạng hư hàn hoặc cơ thể suy nhược nặng.
Phụ nữ đang mang thai không nên sử dụng cây mắc cỡ làm thuốc khi chưa có chỉ định của người có chuyên môn.
Không tự ý kết hợp với các loại dược liệu khác khi chưa hiểu rõ tác dụng và tương tác của từng vị thuốc.
Hiệu quả của các bài thuốc từ cây mắc cỡ có thể khác nhau tùy thuộc vào cơ địa, tình trạng bệnh và thể trạng của từng người.
Các bài thuốc nêu trên chủ yếu dựa trên kinh nghiệm dân gian và y học cổ truyền, có tác dụng hỗ trợ chăm sóc sức khỏe. Trước khi sử dụng cây mắc cỡ để điều trị bệnh, người bệnh nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc thầy thuốc y học cổ truyền để được hướng dẫn về liều lượng, cách dùng và thời gian sử dụng phù hợp.
Xem video công dụng của cây mắc cỡ
Cây mắc cỡ, còn được biết đến với các tên gọi dân gian như cây xấu hổ, cây thẹn, cây trinh nữ hay hàm tu thảo, có tên khoa học là Mimosa pudica L., thuộc họ Đậu (Fabaceae). Đây là một loài thực vật quen thuộc trong đời sống dân gian và được sử dụng làm dược liệu từ lâu đời. Cần lưu ý rằng cây mắc cỡ hoàn toàn khác với cây trinh nữ hoàng cung, do đó công dụng và cách sử dụng của hai loại cây này không giống nhau.
Có nguồn gốc từ khu vực Nam Mỹ và Trung Mỹ, cây mắc cỡ hiện đã phân bố rộng rãi ở nhiều quốc gia nhiệt đới, trong đó có Việt Nam, Thái Lan, Malaysia và một số nước Đông Nam Á khác. Tại Việt Nam, cây thường mọc hoang ở ven đường, bãi đất trống, bờ ruộng, bờ sông hoặc những nơi có độ ẩm thích hợp.
Mắc cỡ là loài cây thân thảo sống nhiều năm. Khi còn non, cây mọc thẳng, nhưng khi trưởng thành thân thường bò lan trên mặt đất và có thể dài đến 1,5 mét. Thân cây nhỏ, phân nhiều cành nhánh, trên thân và cành có nhiều gai nhỏ dạng móc. Lá kép hình lông chim, đặc biệt có khả năng cụp lại khi bị tác động bởi ngoại lực hoặc rung động, tạo nên đặc điểm độc đáo giúp cây được nhiều người biết đến. Hoa mọc ở nách lá, có cuống dài, màu tím hồng hoặc tím đỏ, tập trung thành những cụm hình cầu nhỏ rất đẹp mắt. Quả có dạng dẹt, nhiều lông cứng, thường mọc thành từng chùm.
Trong y học cổ truyền, hầu hết các bộ phận của cây mắc cỡ như rễ, thân, cành và lá đều có thể sử dụng làm dược liệu. Phần thân và lá thường được thu hái vào mùa khô, dùng tươi hoặc phơi khô để bảo quản. Riêng rễ có thể thu hoạch quanh năm; sau khi đào lên cần rửa sạch, thái lát và phơi hoặc sấy khô trước khi sử dụng.
Dược liệu mắc cỡ sau khi sơ chế cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao. Để hạn chế nấm mốc và giữ chất lượng dược liệu, nên kiểm tra định kỳ và đem phơi nắng khi cần thiết.
Cây mắc cỡ không chỉ là loài thực vật quen thuộc trong tự nhiên mà còn được biết đến như một vị thuốc dân gian có nhiều giá trị đối với sức khỏe. Nhiều nghiên cứu cho thấy trong cây mắc cỡ chứa các hoạt chất sinh học quan trọng như alcaloid, flavonoid, crocetin, mimosine, các axit amin, alcol và axit hữu cơ. Ngoài ra, hạt cây còn chứa selen và chất nhầy tự nhiên, trong khi lá có các hợp chất có hoạt tính sinh học tương tự một số chất tham gia vào quá trình điều hòa tuần hoàn của cơ thể.
Nhờ sự hiện diện của các hoạt chất này, cây mắc cỡ được đánh giá có tiềm năng hỗ trợ an thần, giảm đau, chống viêm và tăng cường sức khỏe. Một số thành phần trong cây còn góp phần hỗ trợ hoạt động tuần hoàn máu, giúp cơ thể duy trì trạng thái cân bằng và nâng cao khả năng thích nghi trước các tác động từ môi trường. Chính vì vậy, từ lâu cây mắc cỡ đã được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền và hiện đang tiếp tục được nghiên cứu nhằm làm rõ hơn những giá trị dược liệu quý mà loài cây này mang lại.
2.1. Công dụng của cây mắc cỡ theo y học cổ truyền
Trong y học cổ truyền, cây mắc cỡ (cây trinh nữ, cây xấu hổ) được xem là một vị thuốc có vị ngọt, hơi se, tính mát, tác dụng an thần, giảm đau, tiêu viêm và hỗ trợ lưu thông khí huyết. Từ lâu, cây đã được sử dụng trong nhiều bài thuốc dân gian để hỗ trợ điều trị các chứng suy nhược thần kinh, mất ngủ, viêm phế quản, viêm gan, đau dạ dày, cao huyết áp, phong thấp và sỏi đường tiết niệu.
Tùy theo từng bộ phận của cây mà công dụng được ứng dụng khác nhau:
- Thân cây mắc cỡ thường được giã nát dùng ngoài da nhằm hỗ trợ điều trị viêm da, mụn nhọt, sưng tấy và các chấn thương phần mềm.
- Rễ cây được sử dụng trong các bài thuốc hỗ trợ giảm đau lưng, đau nhức xương khớp, tê bì chân tay và điều hòa kinh nguyệt ở phụ nữ.
- Cành và lá cây có tác dụng an thần, giúp giảm căng thẳng, hỗ trợ điều trị mất ngủ, ngủ không sâu giấc và suy nhược thần kinh.
- Hạt cây mắc cỡ được dân gian sử dụng trong một số bài thuốc hỗ trợ điều trị hen suyễn và có thể dùng làm thuốc gây nôn trong những trường hợp cần thiết theo chỉ định của người có chuyên môn.
- Nhờ những công dụng đa dạng này, cây mắc cỡ từ lâu đã trở thành một vị thuốc quen thuộc trong kho tàng y học cổ truyền Việt Nam, được nhiều người sử dụng để chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ điều trị một số bệnh lý thông thường.
2.2. Công dụng của cây mắc cỡ theo y học hiện đại
Bên cạnh những ứng dụng trong y học cổ truyền, cây mắc cỡ còn là đối tượng được nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu. Các kết quả nghiên cứu bước đầu cho thấy những hoạt chất sinh học có trong cây có thể mang lại nhiều tác dụng tiềm năng đối với sức khỏe.
Một số nghiên cứu đã ghi nhận rằng chiết xuất từ cây mắc cỡ có khả năng hỗ trợ chống lại tác động của một số loại nọc độc. Nghiên cứu thực hiện tại Ấn Độ cho thấy dịch chiết từ rễ cây chứa các hoạt chất có khả năng ức chế hoạt động của một số enzym thường xuất hiện trong nọc rắn độc, mở ra triển vọng ứng dụng trong lĩnh vực dược học.
Ngoài ra, các hoạt chất trong cây mắc cỡ còn được cho là có tác dụng hỗ trợ giảm căng thẳng thần kinh, lo âu, hồi hộp và cải thiện trạng thái tinh thần. Một số nghiên cứu thực nghiệm cũng ghi nhận khả năng hỗ trợ chống co giật và giảm các biểu hiện liên quan đến trầm cảm thông qua tác động lên hệ thần kinh trung ương.
Đối với sức khỏe phụ nữ, một số công trình nghiên cứu cho thấy cây mắc cỡ có thể ảnh hưởng đến quá trình điều hòa nội tiết và chu kỳ sinh sản. Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu còn ghi nhận tiềm năng hỗ trợ kiểm soát lượng đường trong máu của các hoạt chất có trong cây, góp phần mở rộng hướng nghiên cứu ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Mặc dù những kết quả trên cho thấy nhiều triển vọng tích cực, song phần lớn vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu và cần thêm các bằng chứng lâm sàng để khẳng định hiệu quả điều trị trên người. Vì vậy, cây mắc cỡ nên được sử dụng đúng cách và tham khảo ý kiến của cán bộ y tế hoặc người có chuyên môn trước khi áp dụng trong điều trị bệnh.
Cách sử dụng cây mắc cỡ
Trong dân gian, rễ cây mắc cỡ thường được đào về, rửa sạch, thái lát mỏng rồi phơi hoặc sấy khô để làm dược liệu. Khi sử dụng, rễ được sắc lấy nước uống theo liều lượng phù hợp. Lá và cành cây có thể dùng tươi hoặc phơi khô để bảo quản lâu dài. Đối với các trường hợp chấn thương nhẹ hoặc vết thương ngoài da, người dân thường giã nát cây tươi để đắp ngoài nhằm hỗ trợ giảm đau và cầm máu. Khi sử dụng dưới dạng thuốc sắc, cần tuân thủ liều lượng hợp lý theo hướng dẫn của người có chuyên môn để bảo đảm an toàn và đạt hiệu quả tốt nhất. Nhờ những giá trị dược liệu đa dạng, cây mắc cỡ ngày càng được quan tâm trong nghiên cứu khoa học cũng như ứng dụng thực tiễn, trở thành một trong những cây thuốc dân gian quen thuộc và có nhiều tiềm năng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Công dụng của cây mắc cỡ đã được khẳng định trong các bài thuốc dưới đây:
3. Các bài thuốc sử dụng cây mắc cỡ
Nhờ đặc tính an thần, giảm đau, thư cân hoạt lạc và hỗ trợ lưu thông khí huyết, cây mắc cỡ được sử dụng trong nhiều bài thuốc dân gian để hỗ trợ điều trị các chứng đau nhức xương khớp, mất ngủ, suy nhược thần kinh và một số bệnh lý khác. Dưới đây là một số bài thuốc thường được lưu truyền và áp dụng trong y học cổ truyền.
Đau ngang thắt lưng, đau nhức gân cốt là tình trạng thường gặp ở người lao động nặng, người cao tuổi hoặc những người mắc các bệnh lý xương khớp. Trong dân gian, rễ cây mắc cỡ được sử dụng khá phổ biến để hỗ trợ giảm đau và phục hồi chức năng vận động.
Bài thuốc 1: Rễ cây mắc cỡRễ cây mắc cỡ sau khi thu hái được rửa sạch, phơi khô rồi sao vàng. Tiếp theo tẩm một lượng rượu vừa đủ, sao lại cho khô. Mỗi ngày dùng khoảng 20 – 30g sắc với nước, chia uống nhiều lần trong ngày. Bài thuốc này thường được sử dụng để hỗ trợ giảm đau lưng, đau nhức gân cốt và tình trạng mỏi cơ do lao động nặng hoặc tuổi tác.
Bài thuốc 2: Phối hợp nhiều vị thuốc
Chuẩn bị:
20 – 30g rễ cây mắc cỡ đã sao vàng, tẩm rượu;
20g rễ cúc tần;
20g bưởi bung;
10g dây cam thảo;
10g rễ đinh lăng.
Đem toàn bộ dược liệu rửa sạch, cho vào ấm sắc với lượng nước vừa đủ. Sắc còn khoảng một nửa lượng nước ban đầu rồi chia uống trong ngày. Bài thuốc này được dân gian sử dụng nhằm hỗ trợ giảm đau vùng thắt lưng, nhức mỏi gân cơ, đau nhức xương khớp và tăng cường sức khỏe cho người suy nhược sau thời gian lao động vất vả.
3.3. Hỗ trợ điều trị viêm phế quản mạn tính
Trong y học cổ truyền, cây mắc cỡ được sử dụng trong một số bài thuốc dân gian nhằm hỗ trợ giảm các triệu chứng của viêm phế quản mạn tính như ho kéo dài, khò khè và khó thở.
Bài thuốc:
30g cây mắc cỡ;
16g rễ lá cẩm.
Rửa sạch các vị thuốc, cho vào ấm sắc với lượng nước vừa đủ. Chia nước thuốc thành hai lần uống trong ngày. Bài thuốc dân gian này thường được sử dụng với mục đích hỗ trợ làm dịu đường hô hấp và cải thiện các triệu chứng khó chịu do viêm phế quản mạn tính gây ra.
3.4. Hỗ trợ giảm đau do zona thần kinh
Zona thần kinh thường gây cảm giác đau rát, bỏng nóng và khó chịu trên vùng da tổn thương. Trong dân gian, lá cây mắc cỡ được sử dụng như một biện pháp hỗ trợ làm dịu cơn đau.
Cách thực hiện:
Lá cây mắc cỡ tươi đem rửa sạch, giã nát rồi đắp trực tiếp lên vùng da bị tổn thương.
Phương pháp này được lưu truyền trong dân gian nhằm hỗ trợ giảm cảm giác đau rát và khó chịu. Tuy nhiên, cần lưu ý giữ vệ sinh vùng da tổn thương và tham khảo ý kiến nhân viên y tế đối với các trường hợp bệnh nặng hoặc kéo dài.
3.5. Hỗ trợ điều trị mất ngủ, suy nhược thần kinh
Nhờ tác dụng an thần và thư giãn thần kinh, cây mắc cỡ được sử dụng trong nhiều bài thuốc hỗ trợ cải thiện tình trạng mất ngủ, ngủ không sâu giấc và suy nhược thần kinh.
Bài thuốc 1:
15g cây mắc cỡ.
Sắc với nước uống trong ngày. Đây là bài thuốc đơn giản thường được sử dụng để hỗ trợ an thần và giúp ngủ ngon hơn.
Bài thuốc 2:
15g rễ cây mắc cỡ;
15g cúc tần;
30g chua me đất.
Sắc uống mỗi ngày, nên dùng vào buổi chiều hoặc buổi tối để tăng hiệu quả thư giãn và hỗ trợ giấc ngủ.
Bài thuốc 3:
15g cây mắc cỡ;
15g cây nụ áo hoa tím;
30g chua me đất hoa vàng;
10g lạc tiên;
10g mạch môn;
10g thảo quyết minh.
Sắc uống 1 thang mỗi ngày, sử dụng liên tục từ 7 – 10 ngày theo kinh nghiệm dân gian. Đây là bài thuốc phối hợp nhiều vị thuốc có tác dụng hỗ trợ an thần, giảm căng thẳng, cải thiện chất lượng giấc ngủ và phục hồi thể trạng cho người suy nhược thần kinh.
3.6. Hỗ trợ điều trị viêm dạ dày, hoa mắt, đau đầu và mất ngủ
Trong y học dân gian, rễ cây mắc cỡ được sử dụng như một vị thuốc có tác dụng an thần, giảm đau và hỗ trợ điều hòa cơ thể. Đối với những trường hợp thường xuyên bị hoa mắt, đau đầu, mất ngủ hoặc khó chịu do các rối loạn tiêu hóa, người dân thường sử dụng bài thuốc từ rễ cây mắc cỡ để hỗ trợ cải thiện triệu chứng.
Bài thuốc:
10 – 15g rễ cây mắc cỡ.
Rửa sạch, sắc với nước và chia uống trong ngày.
Bài thuốc này được lưu truyền với mục đích hỗ trợ giảm căng thẳng thần kinh, cải thiện giấc ngủ và giúp cơ thể thư giãn hơn.
3.7. Hỗ trợ thanh nhiệt, làm mát gan
Cây mắc cỡ còn được sử dụng trong một số bài thuốc dân gian nhằm hỗ trợ thanh nhiệt cơ thể và tăng cường chức năng gan.
Bài thuốc:40g cây mắc cỡ khô.
Sắc với nước uống hằng ngày thay nước trà.
Theo kinh nghiệm dân gian, bài thuốc này có tác dụng hỗ trợ giải nhiệt, làm mát cơ thể và góp phần bảo vệ chức năng gan.
3.8. Hỗ trợ ổn định huyết áp
Một số bài thuốc cổ truyền kết hợp cây mắc cỡ với nhiều vị dược liệu khác nhằm hỗ trợ điều hòa huyết áp và tăng cường sức khỏe tim mạch.
Thành phần:
6g cây mắc cỡ;
8g hà thủ ô;
8g tang ký sinh;
6g cùi bông sứ;
6g câu đằng;
6g đỗ trọng;
6g lá vông nem;
6g hạt muồng ngủ;
6g kiến cò;
4g địa long.
Các vị thuốc được sắc với nước uống trong ngày. Ngoài ra, có thể tán thành bột và vo viên để sử dụng theo hướng dẫn của người có chuyên môn. Bài thuốc dân gian này được sử dụng với mục đích hỗ trợ ổn định huyết áp, an thần và cải thiện tuần hoàn.
3.9. Hỗ trợ điều trị khí hư
Trong dân gian, rễ cây mắc cỡ tươi còn được sử dụng trong một số bài thuốc hỗ trợ cải thiện tình trạng khí hư ở phụ nữ.
Cách dùng:
Rễ cây mắc cỡ tươi đem rửa sạch, giã nát và ép lấy nước.
Uống ngày 3 lần, mỗi lần khoảng 2 thìa canh, sử dụng liên tục trong 7 ngày theo kinh nghiệm dân gian.
Tuy nhiên, đối với các bệnh lý phụ khoa, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và xác định nguyên nhân chính xác. Các bài thuốc dân gian chỉ nên sử dụng với mục đích hỗ trợ và không thay thế cho việc điều trị theo chỉ định của bác sĩ.
3.10. Hỗ trợ điều trị đầy bụng, khó tiêu
Trong dân gian, cây mắc cỡ được kết hợp với một số vị thuốc có tác dụng kiện tỳ, hỗ trợ tiêu hóa nhằm cải thiện tình trạng đầy hơi, chướng bụng và khó tiêu.
Bài thuốc:
16g lá và cành cây mắc cỡ;
16g bạch thược;
16g mạch nha;
12g thần khúc.
Đem các vị thuốc sắc với nước, chia uống 2 lần trong ngày. Mỗi lần uống khoảng 1 bát nước thuốc sau bữa ăn. Theo kinh nghiệm dân gian, sau 3 – 5 ngày sử dụng, các triệu chứng đầy bụng và khó tiêu có thể được cải thiện.
3.11. Hỗ trợ phòng ngừa tái phát tê thấp, thấp khớp và đau nhức xương khớp
Đối với những người thường xuyên bị đau nhức xương khớp, tê thấp hoặc phong thấp, cây mắc cỡ thường được phối hợp với lá lốt để tăng hiệu quả hỗ trợ điều trị.
Bài thuốc:15 – 20g rễ cây mắc cỡ khô;
15 – 20g rễ cây lá lốt khô.
Sắc với nước uống hằng ngày.
Ngoài việc uống, nước thuốc còn có thể được pha thêm một ít muối ăn rồi dùng ngâm các khớp đau trong khoảng 20 – 30 phút khi nước còn ấm. Phương pháp này giúp làm ấm khớp, hỗ trợ giảm đau và tăng cường lưu thông khí huyết.
3.12. Hỗ trợ điều trị viêm khớp
Một số bài thuốc xông hơi dân gian sử dụng cây mắc cỡ kết hợp với nhiều loại thảo dược nhằm hỗ trợ giảm đau nhức và cải thiện vận động cho người bị viêm khớp.
Thành phần:40 – 50g cây mắc cỡ;
40 – 50g lá lốt;
20g lá long não;
15g quế chi;
30 – 40g hoắc hương;
30 – 40g tía tô;
30 – 40g hy thiêm;
30 – 40g lá ngải cứu;
30 – 40g đơn tướng quân.
Cho toàn bộ dược liệu vào nồi, thêm nước vừa ngập thuốc rồi đun sôi. Khi nước thuốc tỏa mùi thơm, tiến hành xông hơi khoảng 10 – 15 phút hoặc đến khi cơ thể ra mồ hôi nhẹ thì dừng lại. Thực hiện mỗi ngày 1 lần trong 2 tuần, nghỉ 1 tuần rồi có thể tiếp tục liệu trình nếu cần thiết. Phương pháp này được sử dụng nhằm hỗ trợ giảm đau, thư giãn cơ khớp và tăng cường tuần hoàn máu.
3.13. Hỗ trợ điều trị động kinh
Trong y học cổ truyền, cây mắc cỡ còn được sử dụng trong một số bài thuốc hỗ trợ giảm các triệu chứng liên quan đến động kinh.
Bài thuốc:
20g cây mắc cỡ khô;
10g câu đằng.
Sắc lấy nước uống trong ngày. Theo kinh nghiệm dân gian, bài thuốc thường được sử dụng trước thời điểm người bệnh có nguy cơ xuất hiện cơn co giật.
Lưu ý, câu đằng không nên sắc quá lâu vì có thể làm giảm hoạt tính của dược liệu.
Lưu ý khi sử dụng cây mắc cỡ
Mặc dù là vị thuốc dân gian được sử dụng khá phổ biến, cây mắc cỡ vẫn cần được dùng đúng cách để bảo đảm an toàn và hiệu quả.
Không nên sử dụng cho người có thể trạng hư hàn hoặc cơ thể suy nhược nặng.
Phụ nữ đang mang thai không nên sử dụng cây mắc cỡ làm thuốc khi chưa có chỉ định của người có chuyên môn.
Không tự ý kết hợp với các loại dược liệu khác khi chưa hiểu rõ tác dụng và tương tác của từng vị thuốc.
Hiệu quả của các bài thuốc từ cây mắc cỡ có thể khác nhau tùy thuộc vào cơ địa, tình trạng bệnh và thể trạng của từng người.
Các bài thuốc nêu trên chủ yếu dựa trên kinh nghiệm dân gian và y học cổ truyền, có tác dụng hỗ trợ chăm sóc sức khỏe. Trước khi sử dụng cây mắc cỡ để điều trị bệnh, người bệnh nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc thầy thuốc y học cổ truyền để được hướng dẫn về liều lượng, cách dùng và thời gian sử dụng phù hợp.
Xem video công dụng của cây mắc cỡ